Houzii
← Từ điển
Từ ghép

复平面

Phồn thể: [複平面]
fùpíngmiàn
Nghĩa tiếng Việtmặt phẳng phức
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 mặt phẳng phức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập