Houzii
← Từ điển
Từ ghép

复杂化

Phồn thể: [複雜化]
fùzáhuà
Nghĩa tiếng Việtlàm phức tạp; trở nên phức tạp
  • 3 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 làm phức tạp; trở nên phức tạp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập