Houzii
← Từ điển
Từ ghép

复杂性

Phồn thể: [複雜性]
fùzáxìng
Nghĩa tiếng Việttính phức tạp
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 tính phức tạp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập