Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外分泌腺

wàifēnmìxiàn
Nghĩa tiếng Việttuyến ngoại tiết; tuyến sản xuất bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tuyến ngoại tiết
  2. 2 tuyến sản xuất bài tiết ra ngoài (ví dụ: nước bọt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập