外照射Từ ghép外照射wàizhàoshèNghĩa tiếng Việtchiếu xạ ngoài3 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chiếu xạ ngoàiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →照[chiếu]theo; theo như; chiếuTrang chữ →射[xạ]bắn; phóng; ám chỉTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →