Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外祖父

wàizǔfù
Nghĩa tiếng Việtông ngoại (tức là bố của mẹ)
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 ông ngoại (tức là bố của mẹ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập