Houzii
← Từ điển
Từ ghép

曾外祖父

zēngwàizǔfù
Nghĩa tiếng Việtông cụ (ông ngoại của mẹ)
  • 4 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 ông cụ (ông ngoại của mẹ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập