Từ ghép
外科医生
Phồn thể: [外科醫生]Nghĩa tiếng Việtbác sĩ phẫu thuật; ngược lại với bác sĩ nội khoa 内科医生 (nèikēyīshēng), người chủ yếu điều trị bằng thuốc
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bác sĩ phẫu thuật
- 2 ngược lại với bác sĩ nội khoa 内科医生 (nèikēyīshēng), người chủ yếu điều trị bằng thuốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.