Từ ghép
外资企业
Phồn thể: [外資企業]Nghĩa
- 1 viết tắt của 外商独资企业 (wàishāngdúzīqǐyè)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.