Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外资企业

Phồn thể: [外資企業]
wàizīqǐyè
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của 外商独资企业 (wàishāngdúzīqǐyè)
  • 4 chữ
  • 26 nét