Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外边儿

Phồn thể: [外邊兒]
wàibianr
Nghĩa tiếng Việtbên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bên ngoài
  2. 2 bề mặt ngoài
  3. 3 nước ngoài
  4. 4 nơi không phải nhà của mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập