Từ ghép
外边儿
Phồn thể: [外邊兒]Nghĩa
- 1 bên ngoài
- 2 bề mặt ngoài
- 3 nước ngoài
- 4 nơi không phải nhà của mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.