Từ ghép
多彩多姿
Nghĩa tiếng Việtdáng vẻ thanh lịch và duyên dáng; rực rỡ, đầy nội dung
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dáng vẻ thanh lịch và duyên dáng
- 2 rực rỡ, đầy nội dung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.