Houzii
← Từ điển
Từ ghép

多彩多姿

duōcǎiduōzī
Nghĩa tiếng Việtdáng vẻ thanh lịch và duyên dáng; rực rỡ, đầy nội dung
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa