Houzii
← Từ điển
Từ ghép

多方位

duōfāngwèi
Nghĩa tiếng Việtnhiều mặt; đa năng; nhiều khía cạnh
  • 3 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhiều mặt
  2. 2 đa năng
  3. 3 nhiều khía cạnh
  4. 4 toàn diện
  5. 5 đa hướng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập