Từ ghép
多方位
Nghĩa
- 1 nhiều mặt
- 2 đa năng
- 3 nhiều khía cạnh
- 4 toàn diện
- 5 đa hướng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.