多用途Từ ghép多用途duōyòngtúNghĩa tiếng Việtđa dụng3 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đa dụngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →途con đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →