多目的Từ ghép多目的duōmùdìNghĩa tiếng Việtđa mục đích3 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đa mục đíchPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →目mắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lướiTrang chữ →的(hình thức kết hợp) hồng tâm; mục tiêuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →