Từ ghép
多种多样
Phồn thể: [多種多樣]Nghĩa tiếng Việtđa dạng; nhiều loại và kiểu cách; phong phú và đa dạng
- 4 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đa dạng
- 2 nhiều loại và kiểu cách
- 3 phong phú và đa dạng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.