Houzii
← Từ điển
Từ ghép

多种多样

Phồn thể: [多種多樣]
duōzhǒngduōyàng
Nghĩa tiếng Việtđa dạng; nhiều loại và kiểu cách; phong phú và đa dạng
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa