Houzii
← Từ điển
Từ ghép

多细胞

Phồn thể: [多細胞]
duōxìbāo
Nghĩa tiếng Việtđa bào
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 đa bào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập