Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夜行昼伏

Phồn thể: [夜行晝伏]
yèxíngzhòufú
Nghĩa tiếng Việtđi đêm ngủ ngày (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 đi đêm ngủ ngày (thành ngữ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập