Houzii
← Từ điển
Từ ghép

夜间部

Phồn thể: [夜間部]
yèjiānbù
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) chương trình học buổi tối (ở trường đại học); trường học ban đêm
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) chương trình học buổi tối (ở trường đại học)
  2. 2 trường học ban đêm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập