Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大不韪

Phồn thể: [大不韙]
dàbùwěi
Nghĩa tiếng Việtsai lầm lớn; tội ác tày trời
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa