Từ ghép
冒天下之大不韪
Phồn thể: [冒天下之大不韙]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) đối mặt với sự chỉ trích
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 冒[mạo]phát ra; toả ra; gửi đi (hoặc lên, ra); đương đầu; đối mặt; (dạng cấu trúc) liều lĩnhTrang chữ →
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 韪đúng; phảiTrang chữ →