大前年Từ ghép大前年dàqiánniánNghĩa tiếng Việtba năm trước3 chữ18 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ba năm trướcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →