Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大动脉

Phồn thể: [大動脈]
dàdòngmài
Nghĩa tiếng Việtđộng mạch chính (mạch máu); nghĩa bóng: đường cao tốc chính; đường giao thông huyết mạch
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 động mạch chính (mạch máu)
  2. 2 nghĩa bóng: đường cao tốc chính
  3. 3 đường giao thông huyết mạch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập