大半夜Từ ghép大半夜dàbànyèNghĩa tiếng Việtgiữa đêm khuya3 chữ16 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 giữa đêm khuyaPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →半[bán]một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnhTrang chữ →夜[dạ]biến thể của 夜 (yè)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →