Từ ghép
大卫·艾登堡
Phồn thể: [大衛·艾登堡]Nghĩa tiếng ViệtDavid Attenborough (1926-), nhà tự nhiên học và phát thanh viên người Anh
- 6 chữ
Nghĩa
- 1 David Attenborough (1926-), nhà tự nhiên học và phát thanh viên người Anh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 卫bảo vệ; bảo hộ; phòng thủTrang chữ →
- 艾ngải cứu hoặc ngải đắng; dừng lại hoặc cắt ngắn; phát âm "ai" hoặc "i"Trang chữ →
- 登[đăng]leo (lên độ cao); đi lên; trèo lênTrang chữ →
- 堡(hình thức kết hợp) pháo đài; thành trì; (thường dùng để phiên âm -berg, -burg, v.v. trong tên địa danh); (hình thức kết hợp) burger (viết tắt của 汉堡 (hànbǎo))Trang chữ →