Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大发雷霆

Phồn thể: [大發雷霆]
dàfāléitíng
Nghĩa tiếng Việtnổi cơn thịnh nộ; nổi trận lôi đình
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa