Từ ghép
大吹大擂
Nghĩa
- 1 khoe khoang phô trương
- 2 phô trương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 吹[xuy]thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tungTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 擂giã (bằng cối và chày); đánh (người); đánh (trống); đập (cửa); (phương ngữ) mắngTrang chữ →