Từ ghép
大喊大叫
Nghĩa tiếng Việtla hét ầm ĩ (thành ngữ); la to; quát tháo; làm om sòm
- 4 chữ
- 23 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 la hét ầm ĩ (thành ngữ); la to
- 2 quát tháo
- 3 làm om sòm
- 4 tuyên truyền rầm rộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.