Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大喊大叫

dàhǎndàjiào
Nghĩa tiếng Việtla hét ầm ĩ (thành ngữ); la to; quát tháo; làm om sòm
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa