大地主Từ ghép大地主dàdìzhǔNghĩa tiếng Việtđịa chủ lớn3 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 địa chủ lớnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →主chủ; người chủ; chủ nhàTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →