Từ ghép
大声疾呼
Phồn thể: [大聲疾呼]Nghĩa tiếng Việtkêu gọi lớn (thành ngữ); để thu hút sự chú ý của mọi người; để bày tỏ quan điểm của mình
- 4 chữ
- 28 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 kêu gọi lớn (thành ngữ); để thu hút sự chú ý của mọi người
- 2 để bày tỏ quan điểm của mình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.