Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大声疾呼

Phồn thể: [大聲疾呼]
dàshēngjíhū
Nghĩa tiếng Việtkêu gọi lớn (thành ngữ); để thu hút sự chú ý của mọi người; để bày tỏ quan điểm của mình
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa