Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大姐头

Phồn thể: [大姐頭]
dàjiětóu
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) nữ thủ lĩnh băng đảng; nữ sếp; đại tỷ
  • 3 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) nữ thủ lĩnh băng đảng
  2. 2 nữ sếp
  3. 3 đại tỷ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập