Từ ghép
大姐头
Phồn thể: [大姐頭]Nghĩa
- 1 (Đài Loan) nữ thủ lĩnh băng đảng
- 2 nữ sếp
- 3 đại tỷ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.