Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大姨妈

Phồn thể: [大姨媽]
dàyímā
Nghĩa tiếng Việtchị ruột lớn nhất của mẹ; (khẩu ngữ) (uyển ngữ) dì cả (chỉ kỳ kinh nguyệt)
  • 3 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chị ruột lớn nhất của mẹ
  2. 2 (khẩu ngữ) (uyển ngữ) dì cả (chỉ kỳ kinh nguyệt)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập