Từ ghép
大峡谷
Phồn thể: [大峽谷]Nghĩa tiếng Việtthung lũng lớn; Đại Vực Grand Canyon của sông Colorado
- 3 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thung lũng lớn
- 2 Đại Vực Grand Canyon của sông Colorado
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.