Từ ghép
雅鲁藏布大峡谷
Phồn thể: [雅魯藏布大峽谷]Nghĩa tiếng ViệtĐại hẻm núi Yarlung Tsangpo-Brahmaputra (xuyên đông nam dãy Himalaya, từ Tây Tạng đến Assam và Bangladesh)
- 7 chữ
- 65 nét
Nghĩa
- 1 Đại hẻm núi Yarlung Tsangpo-Brahmaputra (xuyên đông nam dãy Himalaya, từ Tây Tạng đến Assam và Bangladesh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 雅tao nhãTrang chữ →
- 鲁(dạng kết hợp) thô lỗ; ngốc nghếch; thô kệchTrang chữ →
- 藏kho chứa; nơi lưu trữ; kinh điển Phật giáo hoặc Đạo giáoTrang chữ →
- 布[bố]vải; tuyên bố; thông báoTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 峡hẻm núiTrang chữ →
- 谷ngũ cốc; bắpTrang chữ →