Houzii
← Từ điển
Từ ghép

怒江大峡谷

Phồn thể: [怒江大峽谷]
Nùjiāng Dàxiágǔ
Nghĩa tiếng Việthẻm núi Grand Canyon của sông Nujiang ở Tây Tạng và Vân Nam
  • 5 chữ
  • 34 nét