Từ ghép
大帝
Nghĩa
- 1 thiên đế
- 2 "Đại đế" (danh hiệu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 查理大帝Charlemagne (khoảng 747-khoảng 814), Vua của người Frank, Hoàng đế La Mã Thần thánh từ năm 800
- 三官大帝tam quan đại đế, ba vị thần quản lý trời, đất và nước (Đạo giáo)
- 玉皇大帝Ngọc Hoàng
- 居鲁士大帝[居魯士大帝]Cyrus Đại đế (khoảng 600-530 TCN), người sáng lập Đế chế Ba Tư và kẻ chinh phục Babylon
- 亚历山大大帝[亞歷山大大帝]Alexander Đại đế (356-323 TCN)