Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亚历山大大帝

Phồn thể: [亞歷山大大帝]
Yàlìshāndà Dàdì
Nghĩa tiếng ViệtAlexander Đại đế (356-323 TCN)
  • 6 chữ
  • 28 nét