Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大总统

Phồn thể: [大總統]
dàzǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)tǒngSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttổng thống (của một quốc gia); giống như 總統|总统
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa