大悲咒Từ ghép大悲咒DàbēizhòuNghĩa tiếng ViệtĐại Bi Chú3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Đại Bi ChúPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →悲buồn; nỗi buồn; sầuTrang chữ →咒biến thể của 咒 (zhòu)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →