Từ ghép
大斋期
Phồn thể: [大齋期]Nghĩa tiếng ViệtMùa Chay (thời kỳ bốn mươi ngày trước Lễ Phục Sinh của Kitô giáo)
- 3 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 Mùa Chay (thời kỳ bốn mươi ngày trước Lễ Phục Sinh của Kitô giáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.