Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大斑啄木鸟

Phồn thể: [大斑啄木鳥]
dàbānzhuómùniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim gõ kiến lớn (Dendrocopos major)
  • 5 chữ
  • 35 nét