Từ ghép
大权在握
Phồn thể: [大權在握]Nghĩa
- 1 nắm quyền lực
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 权[quyền]quyền lực; quyền hạn; quyềnTrang chữ →
- 在[tại]tồn tại; còn sống; (ai đó hoặc cái gì đó) ở (vị trí); (dùng trước động từ để chỉ hành động đang diễn ra)Trang chữ →
- 握[ác]cầm; nắm; chặt (nắm đấm); (dạng kết hợp) kiểm soátTrang chữ →