Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大灰啄木鸟

Phồn thể: [大灰啄木鳥]
dàhuīzhuómùniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến xám lớn (Mulleripicus pulverulentus)
  • 5 chữ
  • 29 nét