Từ ghép
大灰啄木鸟
Phồn thể: [大灰啄木鳥]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến xám lớn (Mulleripicus pulverulentus)
- 5 chữ
- 29 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến xám lớn (Mulleripicus pulverulentus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 灰[hôi]tro; bụi; vôiTrang chữ →
- 啄mổTrang chữ →
- 木(dạng kết hợp) cây; (dạng kết hợp) gỗ; không cảm xúc; tê liệt; như gỗTrang chữ →
- 鸟[điểu]chim; Lượng từ: 只 (zhī),群 (qún); bộ "chim" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 196)Trang chữ →