Từ ghép
大环境
Phồn thể: [大環境]Nghĩa tiếng Việtmôi trường (từ góc độ vĩ mô); bối cảnh rộng hơn; bức tranh toàn cảnh
- 3 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 môi trường (từ góc độ vĩ mô); bối cảnh rộng hơn; bức tranh toàn cảnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.