Từ ghép
大男人
Nghĩa tiếng Việtngười đàn ông rất nam tính; một người đàn ông thực thụ; (dùng mỉa mai) một người đàn ông trưởng thành
- 3 chữ
- 12 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 người đàn ông rất nam tính
- 2 một người đàn ông thực thụ
- 3 (dùng mỉa mai) một người đàn ông trưởng thành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.