Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大盖帽

Phồn thể: [大蓋帽]
dàgàimào
Nghĩa tiếng Việtmũ kê pi; mũ công vụ; mũ lưỡi trai
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mũ kê pi
  2. 2 mũ công vụ
  3. 3 mũ lưỡi trai

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập