Từ ghép
大盖帽
Phồn thể: [大蓋帽]Nghĩa
- 1 mũ kê pi
- 2 mũ công vụ
- 3 mũ lưỡi trai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.