Từ ghép
大绿雀鹎
Phồn thể: [大綠雀鵯]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) iora lớn (Aegithina lafresnayei)
- 4 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) iora lớn (Aegithina lafresnayei)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 绿màu xanh lá; (tiếng lóng) (xuất phát từ 绿帽子 (lǜmàozi)) cắm sừng (vợ, chồng, bạn trai hoặc bạn gái)Trang chữ →
- 雀(hình thức kết hợp) chim nhỏ; chim sẻ; cũng đọc là [qiao3]Trang chữ →
- 鹎họ Chim chào mào (họ Pycnonotidae)Trang chữ →