Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大肚子经济

Phồn thể: [大肚子經濟]
dàdùzijīngjì
Nghĩa tiếng Việt"Nền kinh tế liên quan đến mang thai", điều kiện thị trường mới xuất hiện do dự đoán bùng nổ trẻ sơ sinh ở Trung Quốc
  • 5 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 "Nền kinh tế liên quan đến mang thai", điều kiện thị trường mới xuất hiện do dự đoán bùng nổ trẻ sơ sinh ở Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập