Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大舌头

Phồn thể: [大舌頭]
dàshétou
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) nói ngọng; người nói ngọng
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) nói ngọng
  2. 2 người nói ngọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập