Từ ghép
大苇莺
Phồn thể: [大葦鶯]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy lớn (Acrocephalus arundinaceus)
- 3 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chích sậy lớn (Acrocephalus arundinaceus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.