Từ ghép
大道理
Nghĩa tiếng Việtnguyên tắc lớn; chân lý chung; giáo huấn (khiển trách)
- 3 chữ
- 26 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nguyên tắc lớn
- 2 chân lý chung
- 3 giáo huấn (khiển trách)
- 4 lời nói khoa trương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →
- 理[lí]kết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trongTrang chữ →